menu_book
見出し語検索結果 "san hô" (1件)
san hô
日本語
名珊瑚
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
swap_horiz
類語検索結果 "san hô" (1件)
đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh
日本語
名ホーチミン共産青年同盟
format_quote
フレーズ検索結果 "san hô" (1件)
san hô có nhiều hình dạng và nhiều màu
珊瑚にはいろんな形と色がある
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)